Search results for “site:vi.wiktionary.org”
About
10 results
Từ điển mở giải thích ngữ nghĩa bằng tiếng Việt mà ai cũng có thể đóng góp và sửa đổi. Mục từ ví dụ: đang tải… Cùng tham gia Wiktionary là dự án từ điển mở, đa ngôn ngữ mà mọi người đều có thể tham gia đóng góp. Bất kỳ ai cũng có thể sửa...
v
vi.wiktionary.org
wiki › muối
hợp chất ion có một hay mấy ion kim cùng với ion hay nhóm ion không kim từ ngữ chung cho clorua nátri (NaCl) Đồng nghĩa Động từ Cho muối vào ướp các loại thực phẩm để giữ được lâu hoặc làm thức ăn chua. Muối dưa, muối cà, muối thịt để dành. Tham khảo "muối", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt...
v
vi.wiktionary.org
wiki › sein
Presser quelqu'un contre son sein — ấp ai vào ngực mình Vú (phụ nữ). Donner le sein à son enfant — (đưa vú) cho con bú (Văn học) Bụng, dạ con; lòng. Sort qui se détermine dans le sein de sa mère — số mệnh đã định từ lúc còn trong bụng mẹ...
v
vi.wiktionary.org
wiki › klaxonner
Từ điển mở Wiktionary Tiếng Pháp [sửa] Cách phát âm IPA: /klak.sɔ.ne/ Ngoại động từ klaxonner ngoại động từ /klak.sɔ.ne/
v
vi.wiktionary.org
wiki › compendium
compendium số nhiều compendia /kəm.ˈpɛn.di.əm/ Tiếng Pháp IPA: /kɔ̃.pɛ̃.djɔm/ Số ít Số nhiều /kɔ̃.pɛ̃.djɔm/ compendiums compendium gđ /kɔ̃.pɛ̃.djɔm/
v
vi.wiktionary.org
wiki › dictionnaire
dictionnaire gđ – từ điển: bộ sách, chương trình, website, v.v. mà cho danh sách (thường thường theo chữ đâu tiên) về những từ, thường thường giải thích ý nghĩa, từ nguyên, cách dùng, dịch, và những đồ khách liên quan với từ đố
Try “site:vi.wiktionary.org” on:
Marginalia ·
Mojeek ·
Wiby ·
DuckDuckGo ·
Bing ·
Google ·
Wikipedia ·
Internet Archive